mục hạ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dưới mắt, trong tầm nhìn: Chỉ vị trí dưới tầm mắt của người nói, thường dùng để chỉ người hoặc vật mà mình đang nhìn thấy hoặc đang đề cập đến.
- Người dưới quyền, kẻ dưới: Trong văn chương cổ hoặc ngữ cảnh trang trọng, từ này dùng để chỉ những người thuộc cấp, bề dưới so với người nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mục hạ vô nhân. (Dưới mắt không có người, ý nói không coi ai ra gì.)
- Tướng quân đối xử rất tốt với các mục hạ của mình. (Vị tướng đối xử rất tốt với những người dưới quyền của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mục hạ vô nhân": Thành ngữ cố định, ý chỉ thái độ kiêu ngạo, khinh thường, cho rằng không có ai đáng giá trong tầm mắt mình.
- Hắn ta có thái độ mục hạ vô nhân, chẳng coi ai ra gì. (Hắn ta có thái độ khinh người, chẳng coi ai ra gì.)
Biến thể và từ gần giống
Bề dưới (danh từ): Người ở cấp dưới, thuộc cấp.
- Ông ấy luôn lắng nghe ý kiến của bề dưới. (Ông ấy luôn lắng nghe ý kiến của thuộc cấp.)
Thuộc hạ (danh từ): Người dưới quyền chỉ huy trực tiếp.
- Vị tướng được thuộc hạ hết mực kính trọng. (Vị tướng được người dưới quyền hết mực kính trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Kẻ dưới: Chỉ người ở vị trí thấp hơn (thường dùng với sắc thái hơi khinh miệt hoặc cổ xưa).
- Bậc dưới: Chỉ người ở cấp bậc thấp hơn.
Từ trái nghĩa
- Thượng cấp: Người ở cấp trên.
- Bề trên: Người có địa vị, quyền hành cao hơn.
Lưu ý sử dụng
- "Mục hạ" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn chương cổ hoặc trong các thành ngữ cố định. Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, ít khi dùng từ này một cách đơn lẻ, mà chủ yếu xuất hiện trong thành ngữ "mục hạ vô nhân".
- Dưới mắt. Mục hạ vô nhân. Dưới mắt không có người, ý nói không coi ai ra gì.